Thông số + clip các loại xe khác
Thông Số Xe B
Thông số xe môtô
Thông số ván trượt
Thông số Xe tân thủ
Xe A
Renault
- Tốc độ trên đường thẳng : 218 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.435 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.668 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×1.15×0.53M
- Trọng lượng (Kg) : 1680 KG
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.88 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.94 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 3
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7774 N
- Thời gian Mini bost : 0.63 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
- Thời gian N20 (đội) : 4S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.5
Tia Chớp Xanh
- Tốc độ trên đường thẳng : 220km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.356S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.6742S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.91×0.42m
- Trọng lượng (Kg) : 1316kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.60m
- Bán kính vào cua tối đa : 7.66m
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.65
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7651N
- Thời gian Mini bost : 0.63 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.1s
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Apolo
- Tốc độ trên đường thẳng : 220km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.351S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.669S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.92×0.43M
- Trọng lượng (Kg) : 1232kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.6
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 8144N
- Thời gian Mini bost : 0.61 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7774.2N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.0S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.5
Băng Phách
- Tốc độ trên đường thẳng : 218 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.428 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.671 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.62×0.91×0.45
- Trọng lượng (Kg) : 1120 kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.7
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7774 N
- Thời gian Mini bost : 0.65 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
- Lực bắn N20 (đội) : 7774.2 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.1 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.5
Bullet ( không có Clip )
- Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.437 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.675 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.52×0.99×0.49 M
- Trọng lượng (Kg) : 1232 KG
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
- Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.8
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 8144 N
- Thời gian Mini bost : 0.58 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
- Thời gian N20 (đội) : 3.9S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.5
Venus
- Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.425 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.679 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×0.92×0.41M
- Trọng lượng (Kg) : 1176 kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.6
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 8021 N
- Thời gian Mini bost : 0.6 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8144.4 N
- Thời gian N20 (đội) : 3.9S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Xe A [ 2 ]
Nữ Thần Ánh Trăng
- Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.419 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.665 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.92×0.39 M
- Trọng lượng (Kg) : 1232 kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.77 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.5
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7898 N
- Thời gian Mini bost : 0.65 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
- Lực bắn N20 (đội) : 7527.4 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.2 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Bóng Đen
- Tốc độ trên đường thẳng : 218 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.429 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.670 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×0.90×0.40 M
- Trọng lượng (Kg) : 1120 kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.77 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.5
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 8144 N
- Thời gian Mini bost : 0.58 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8391.2 N
- Thời gian N20 (đội) : 3.9 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Lưu Hỏa
- Tốc độ trên đường thẳng : 217 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.462 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.685 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.55×0.95×0.41 M
- Trọng lượng (Kg) : 1344 KG
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.6
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 8021 N
- Thời gian Mini bost : 0.58 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.20 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8144.4 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.1 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Viper
- Tốc độ trên đường thẳng : 220 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.356S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.675S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.91×0.41M
- Trọng lượng (Kg) : 1316kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.67M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.55M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.65
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7898N
- Thời gian Mini bost : 0.64 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7897.6N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.0 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021N
- Thời gian N20 (đội) : 4.0S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Lưỡi Băng
- Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.421 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.669 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.64×0.92×0.41M
- Trọng lượng (Kg) : 1288 kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.6
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7651 N
- Thời gian Mini bost : 0.65 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.20 S
- Lực bắn N20 (đội) : 7650.8 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.2 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.6
Clip 2 : http://www.youtube.com/watch?v=k77ZFT-YgH4
Alpha
- Tốc độ trên đường thẳng : 220 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.353 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.656 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.92×0.39 M
- Trọng lượng (Kg) : 1344 kg
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.75
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7996 N
- Thời gian Mini bost : 0.66 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7897.6 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.25 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.0 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.65
Sói xa mạc
- Tốc độ trên đường thẳng : 220 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.356 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.652 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.92×0.45M
- Trọng lượng (Kg) : 1680 KG
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.88 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.94 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.85
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7996 N
- Thời gian Mini bost : 0.66 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7897.6 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.25 S
- Lực bắn N20 (đội) : 7996 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.1 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.65
Đế Vương
- Tốc độ trên đường thẳng : 221 km/h
- Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.352 S
- Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.651 S
- Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.91×0.41M
- Trọng lượng (Kg) : 1299.2 KG
- Bán kính vào cua tối thiểu : 3.60 M
- Bán kính vào cua tối đa : 7.48 M
- Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
- Độ bám đường (khi drift) : 2.85
- Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
- Lực Mini bost : 7959 N
- Thời gian Mini bost : 0.665 S
- Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
- Thời gian N20 (đơn) : 3.25 S
- Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
- Thời gian N20 (đội) : 4.2 S
- Hệ số bơm khí N20 : 3.65


Danh vọng
Lúa

Processing....


Trả lời có trích dẫn













