Trang 1 trong 23 1234511 ... Cuối cùngCuối cùng
Hiển thị kết quả 1 đến 10 trên tổng số 226
  1. #1
    Nhập môn Phàm nhân crazy925's Avatar
    Ngày tham gia
    26-05-2010
    Đến từ
    Bụng mẹ
    Bài viết
    481
    UserID
    1304024
    Danh vọng
    701
    Lúa
    5,252
    Tiềm năng
    0

    Mặc định Thông số các loại xe Zing Speed


    Xe A
    Renault

    • Tốc độ trên đường thẳng : 218 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.435 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.668 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×1.15×0.53M
    • Trọng lượng (Kg) : 1680 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.88 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.94 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 3
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7774 N
    • Thời gian Mini bost : 0.63 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5



    Tia Chớp Xanh

    • Tốc độ trên đường thẳng : 220km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.356S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.6742S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.91×0.42m
    • Trọng lượng (Kg) : 1316kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.60m
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.66m
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.65
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7651N
    • Thời gian Mini bost : 0.63 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1s
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6



    Apolo

    • Tốc độ trên đường thẳng : 220km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.351S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.669S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.92×0.43M
    • Trọng lượng (Kg) : 1232kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 8144N
    • Thời gian Mini bost : 0.61 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7774.2N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.0S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5


    Băng Phách

    • Tốc độ trên đường thẳng : 218 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.428 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.671 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.62×0.91×0.45
    • Trọng lượng (Kg) : 1120 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.7
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7774 N
    • Thời gian Mini bost : 0.65 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7774.2 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5


    Bullet ( không có Clip )
    • Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.437 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.675 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.52×0.99×0.49 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1232 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.8
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 8144 N
    • Thời gian Mini bost : 0.58 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 3.9S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5

    Venus

    • Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.425 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.679 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×0.92×0.41M
    • Trọng lượng (Kg) : 1176 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 8021 N
    • Thời gian Mini bost : 0.6 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8144.4 N
    • Thời gian N20 (đội) : 3.9S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6



    Xe A [ 2 ]
    Nữ Thần Ánh Trăng

    • Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.419 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.665 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.92×0.39 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1232 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.5
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7898 N
    • Thời gian Mini bost : 0.65 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.2 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6


    Bóng Đen

    • Tốc độ trên đường thẳng : 218 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.429 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.670 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×0.90×0.40 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1120 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.5
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 8144 N
    • Thời gian Mini bost : 0.58 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8391.2 N
    • Thời gian N20 (đội) : 3.9 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6


    Lưu Hỏa

    • Tốc độ trên đường thẳng : 217 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.462 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.685 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.55×0.95×0.41 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1344 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 8021 N
    • Thời gian Mini bost : 0.58 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.20 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8144.4 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6


    Viper

    • Tốc độ trên đường thẳng : 220 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.356S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.675S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.91×0.41M
    • Trọng lượng (Kg) : 1316kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.67M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.55M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.65
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7898N
    • Thời gian Mini bost : 0.64 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7897.6N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.0 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.0S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6



    Lưỡi Băng

    • Tốc độ trên đường thẳng : 219 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.421 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.669 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.64×0.92×0.41M
    • Trọng lượng (Kg) : 1288 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7651 N
    • Thời gian Mini bost : 0.65 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.20 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7650.8 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.2 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6


    Clip 2 : http://www.youtube.com/watch?v=k77ZFT-YgH4
    Alpha

    • Tốc độ trên đường thẳng : 220 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.353 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.656 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.92×0.39 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1344 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.53 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.41 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.75
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7996 N
    • Thời gian Mini bost : 0.66 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7897.6 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.25 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.0 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.65




    Sói xa mạc

    • Tốc độ trên đường thẳng : 220 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.356 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.652 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.92×0.45M
    • Trọng lượng (Kg) : 1680 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.88 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.94 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 184 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.85
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7996 N
    • Thời gian Mini bost : 0.66 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7897.6 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.25 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7996 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.65



    Đế Vương

    • Tốc độ trên đường thẳng : 221 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.352 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 2.651 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.91×0.41M
    • Trọng lượng (Kg) : 1299.2 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.60 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.48 M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.85
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7959 N
    • Thời gian Mini bost : 0.665 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.25 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.2 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.65


    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  2. #2
    Vi phạm nội quy Nhất giai cao thủ dkdkpro's Avatar
    Ngày tham gia
    28-05-2009
    Bài viết
    2,367
    UserID
    766864
    Danh vọng
    2500
    Lúa
    4,919
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Thông số là một chuyện còn thực tế lại là khác...
    Hi vọng sắp tới sẽ có bài viết đánh giá về xe do các "già làng" đánh giá..
     
    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  3. #3
    Nhập môn Phàm nhân Frayodin2_gunny's Avatar
    Ngày tham gia
    16-01-2011
    Đến từ
    Nha Trang CiTy
    Bài viết
    1,150
    UserID
    1627216
    Danh vọng
    2
    Lúa
    4,926
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Tem! Bài viết rất bổ ích

    Ta đã quay trở lại....
    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  4. #4
    Nhất giai cao thủ chinacma™GhostSpeed™'s Avatar
    Ngày tham gia
    16-10-2010
    Đến từ
    ̶V̶̶L̶ ̶b̶̶i̶̶k̶ ̶đ̶̶â̶̶u̶ ̶h̶̶e̶̶m̶ =))
    Bài viết
    3,272
    UserID
    1488510
    Danh vọng
    1000
    Lúa
    4,930
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    clip test j koi nỗ mắt

    ---------- Post added at 03:42 PM ---------- Previous post was at 03:35 PM ----------

    làm phước bullet
    http://speed.qq.com/act/a20080710zd/
    tên việt nam là siêu tốc
    http://speed.zing.vn/intro/showroom/...c/sieu-toc.htm
    OFF SPEED chuyển qua chơi game ZING ME
    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  5. #5
    Nhập môn Phàm nhân crazy925's Avatar
    Ngày tham gia
    26-05-2010
    Đến từ
    Bụng mẹ
    Bài viết
    481
    UserID
    1304024
    Danh vọng
    701
    Lúa
    5,252
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Trích dẫn Từ bài của chinacma™GhostSpeed™ Xem bài
    [/COLOR]làm phước bullet
    http://speed.qq.com/act/a20080710zd/
    Bullet có web nhưng video không load được

    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  6. #6
    Nhất giai cao thủ DứA*Angel's Avatar
    Ngày tham gia
    03-10-2010
    Đến từ
    Flying丶Steps - Team
    Bài viết
    313
    UserID
    1472514
    Danh vọng
    1000
    Lúa
    4,609
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Bullet ( không có Clip ) Hài thật ;-)
    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  7. #7
    Nhập môn Phàm nhân crazy925's Avatar
    Ngày tham gia
    26-05-2010
    Đến từ
    Bụng mẹ
    Bài viết
    481
    UserID
    1304024
    Danh vọng
    701
    Lúa
    5,252
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Xe B
    Điểm 0

    • Tốc độ trên đường thẳng : 212 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.627 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.931 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.60×0.95×0.4M
    • Trọng lượng (Kg) : 1288 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7527 N
    • Thời gian Mini bost : 0.62 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7404 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 3.9S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6


    Bumblebee

    • Tốc độ trên đường thẳng : 216km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.502S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.236S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.62×0.91×0.41M
    • Trọng lượng (Kg) : 1288kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7651N
    • Thời gian Mini bost : 0.63S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7650.8N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.6


    Hippi

    • Tốc độ trên đường thẳng : 214km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.542S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.658S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.61×0.90×0.40M
    • Trọng lượng (Kg) : 1355.2kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.75
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7774N
    • Thời gian Mini bost : 0.64S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.2S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7774.2N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5


    Cực quang

    • Tốc độ trên đường thẳng : 213 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.582 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.828 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.62×0.93×0.40 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1176 KG
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7527 N
    • Thời gian Mini bost : 0.63 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5


    Big Q

    • Tốc độ trên đường thẳng : 213 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.613 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.819 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.48×0.81×0.52M
    • Trọng lượng (Kg) : 1344 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.8
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7404 N
    • Thời gian Mini bost : 0.65 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.20 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7774.2 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5



    Bá Thiên Hổ

    • Tốc độ trên đường thẳng : 215 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.524S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.361S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.63×0.92×0.48M
    • Trọng lượng (Kg) : 1288kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71 M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.65
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7404 N
    • Thời gian Mini bost : 0.63S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.15S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7527.4N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5


    Pulse

    Tốc độ trên đường thẳng : 215 km/h
    Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.521S
    Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.355S
    Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.59×0.91×041M
    Trọng lượng (Kg) : 1299.2kg
    Bán kính vào cua tối thiểu : 3.67M
    Bán kính vào cua tối đa : 7.73M
    Tốc độ vào cua tối đa : 187 km/h
    Độ bám đường (khi drift) : 2.68
    Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    Lực Mini bost : 7651N
    Thời gian Mini bost : 0.63 S
    Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4N
    Thời gian N20 (đơn) : 3.15 S
    Lực bắn N20 (đội) : 7527.4N
    Thời gian N20 (đội) : 4.1S
    Hệ số bơm khí N20 : 3.5

    Nhện Đỏ

    • Tốc độ trên đường thẳng : 214 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.536S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.828S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.54×0.91×0.39M
    • Trọng lượng (Kg) : 1288kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7774 N
    • Thời gian Mini bost : 0.64 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7404N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7897.6N
    • Thời gian N20 (đội) : 3.9S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5



    Độc Giác Thú

    • Tốc độ trên đường thẳng : 215 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.527S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.265S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.65×0.93×0.46M
    • Trọng lượng (Kg) : 1288kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.5
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7651N
    • Thời gian Mini bost : 0.62 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7650.8N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.00 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 7650.8N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.1S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5



    Bạch Mã Hoàng Tử
    • Tốc độ trên đường thẳng : 214 km/h
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h : 1.526 S
    • Thời gian tăng tốc từ 0-180km/h : 3.818 S
    • Kích thước (dài x rộng x cao) (mét) : 1.66×0.96×0.45 M
    • Trọng lượng (Kg) : 1176 kg
    • Bán kính vào cua tối thiểu : 3.71M
    • Bán kính vào cua tối đa : 7.77M
    • Tốc độ vào cua tối đa : 187km/h
    • Độ bám đường (khi drift) : 2.6
    • Độ chuyển hướng (khi drift) : 3.1
    • Lực Mini bost : 7404 N
    • Thời gian Mini bost : 0.64 S
    • Lực bắn N20 (đơn) : 7527.4 N
    • Thời gian N20 (đơn) : 3.10 S
    • Lực bắn N20 (đội) : 8021 N
    • Thời gian N20 (đội) : 4.0 S
    • Hệ số bơm khí N20 : 3.5




    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  8. #8
    Nhất giai cao thủ DứA*Angel's Avatar
    Ngày tham gia
    03-10-2010
    Đến từ
    Flying丶Steps - Team
    Bài viết
    313
    UserID
    1472514
    Danh vọng
    1000
    Lúa
    4,609
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Đùa chút thôi làm gì đã khóc rồi
    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  9. #9
    Nhất giai cao thủ ♥º•Micky•º♥'s Avatar
    Ngày tham gia
    08-03-2009
    Đến từ
    Băng Hoàng Mật Thất
    Bài viết
    766
    UserID
    711516
    Danh vọng
    1389
    Lúa
    4,906
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Tem

    Chúc mừng nhà khảo cổ đã tìm được truyện cổ tích

    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

  10. #10
    Nhập môn Phàm nhân «¯KyoMeoCon¯­­»'s Avatar
    Ngày tham gia
    01-06-2011
    Bài viết
    90
    UserID
    1724890
    Danh vọng
    500
    Lúa
    4,912
    Tiềm năng
    0

    Mặc định

    Chỉ thích Băng Phách với Venus
     
    Trả lời có trích dẫn Trả lời có trích dẫn Like  

Trang 1 trong 23 1234511 ... Cuối cùngCuối cùng

Quyền hạn

  • Bạn không có quyền viết bài mới
  • Bạn không có quyền viết bài trả lời
  • Bạn không có quyền gửi tập tin đính kèm
  • Bạn không có quyền chỉnh sửa bài
  •